kính đeo mắt

kính đeo mắt

Ông ấy đeo kính đeo mắt để đọc sách.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dụng cụ quang học đeo trước mắt: "kính đeo mắt" một vật dụng gồm hai thấu kính gắn trong khung, được đặt trước mắt để điều chỉnh tật khúc xạ (như cận thị, viễn thị, loạn thị) hoặc bảo vệ mắt khỏi ánh sáng mạnh, bụi, tia UV.
    • Phụ kiện thời trang: "kính đeo mắt" cũng được dùng như một món đồ thời trang để tăng tính thẩm mỹ cho khuôn mặt, không chức năng điều chỉnh thị lực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy phải đeo kính đeo mắt bị cận thị nặng. (Anh ấy sử dụng kính để nhìn hơn do mắt bị tật khúc xạ.)
    • ấy mua một cặp kính đeo mắt mới để đi dự tiệc. ( ấy chọn kính như một phụ kiện thời trang cho buổi tiệc.)
    • Kính đeo mắt này tròng chống tia UV, rất tốt khi đi biển. (Loại kính này bảo vệ mắt khỏi tác hại của ánh nắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kính đeo mắt cận": loại kính dành cho người bị cận thị.

    • Kính đeo mắt cận cần được đo độ chính xác tại cửa hàng chuyên dụng. (Kính dành cho mắt cận phải được kiểm tra kỹ lưỡng.)
  • "kính đeo mắt râm": loại kính tròng tối màu, thường dùng để chống nắng.

    • Kính đeo mắt râm vật bất ly thân của anh ấy khi lái xe. (Kính râm giúp anh ấy tránh chói mắt khi lái xe buổi trưa.)
  • "kính đeo mắt thông minh": loại kính tích hợp công nghệ hiện đại, có thể kết nối với điện thoại hoặc hiển thị thông tin.

    • Công nghệ kính đeo mắt thông minh đang ngày càng phát triển. (Kính thông minh cho phép người dùng nhận thông báo trực tiếp trên tròng kính.)
Biến thể từ gần giống
  • Kính (danh từ): từ viết tắt hoặc rút gọn của "kính đeo mắt", thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

    • Em để kínhđâu rồi? (Em để kính đeo mắtđâu?)
  • Mắt kính (danh từ): phần thấu kính hoặc tròng kính của "kính đeo mắt".

    • Mắt kính này bị trầy, cần thay cái mới. (Phần tròng kính bị hỏng.)
  • Kính áp tròng (danh từ): loại kính đặt trực tiếp lên bề mặt mắt, khác với "kính đeo mắt" đeo bên ngoài.

    • ấy thích đeo kính áp tròng hơn kính đeo mắt tiện lợi. (Kính áp tròng không cần khung.)
Từ đồng nghĩa
  • Kính mắt: từ đồng nghĩa phổ biến, thường dùng thay thế cho "kính đeo mắt".

    • Anh ấy đeo kính mắt từ năm 15 tuổi. (Kính mắt vật dụng quen thuộc.)
  • Kính cận: chỉ loại kính dành riêng cho người cận thị, nhưng đôi khi dùng chung để chỉ "kính đeo mắt" nói chung.

    • ấy cần kính cận để đọc sách. (Kính cận giúp ấy nhìn chữ.)
Thành ngữ liên quan
  • Đeo kính đeo mắt nhưng không thấy đường: chỉ người tầm nhìn hạn chế hoặc thiếu nhận thức, dụng cụ hỗ trợ.

    • Anh ta đeo kính đeo mắt nhưng không thấy đường, cứ va vào người khác. (Câu nói ám chỉ sự vụng về hoặc thiếu chú ý.)
  • Kính đeo mắt của người già: thường dùng để nói về kính lão, nhưng cũng có nghĩa ẩn dụ chỉ sự trải nghiệm hoặc tuổi tác.

    • ấy luôn mang theo kính đeo mắt của người già để đọc báo. (Kính lão vật dụng quen thuộc của người lớn tuổi.)